пике́тчик пикетчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người biểu tình, người cầm biển biểu tình
  2. người biểu tình, người phản đối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпике́тчикпике́тчики
Sinh cáchпике́тчикапике́тчиков
Tặng cáchпике́тчикупике́тчикам
Đối cáchпике́тчикапике́тчиков
Công cụ cáchпике́тчикомпике́тчиками
Giới cáchпике́тчикепике́тчиках