пике́тчица
danh từđộng vật
Nghĩa
- người tuần hành, người biểu tình
- người phản đối, người biểu tình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пике́тчица | пике́тчицы |
| Sinh cách | пике́тчицы | пике́тчиц |
| Tặng cách | пике́тчице | пике́тчицам |
| Đối cách | пике́тчицу | пике́тчиц |
| Công cụ cách | пике́тчицей, пике́тчицею | пике́тчицами |
| Giới cách | пике́тчице | пике́тчицах |