печа́тать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể напеча́татьin; đánh máy
Nghĩa
- In, ấn loát
- đánh máyна машине
- đăngпубликовать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | печа́таю |
| ты | печа́таешь |
| он / она / оно | печа́тает |
| мы | печа́таем |
| вы | печа́таете |
| они | печа́тают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | печа́тал |
| Giống cái | печа́тала |
| Giống trung | печа́тало |
| Số nhiều | печа́тали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | печа́тай |
| Số nhiều | печа́тайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | печа́тающий | печа́тавший |
| Bị động | печа́таемый | печатанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | печа́тая | печатав, печатавши |



