печа́ль печаль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Buồn, buồn rầu, buồn thảm, sầu muộn, đau buồn, âu sầu, rầu rĩ
  2. quan tâm, lo lắngthông tụcзаботаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпеча́льпеча́ли
Sinh cáchпеча́липеча́лей
Tặng cáchпеча́липеча́лям
Đối cáchпеча́льпеча́ли
Công cụ cáchпеча́льюпеча́лями
Giới cáchпеча́липеча́лях

Ví dụ

  • не твоя печаль
    chẳng việc gì đến mày
  • не было печали
    thật là tai bay vạ gió, thật là trời giáng họa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

печа́лить печалить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... buồn rầubuồn phiền, sầu muộn, u sầu, âu sầu, rầu rĩ

Chia động từ

Hiện tại
япеча́лю
тыпеча́лишь
он / она / онопеча́лит
мыпеча́лим
выпеча́лите
онипеча́лят
Quá khứ
Giống đựcпеча́лил
Giống cáiпеча́лила
Giống trungпеча́лило
Số nhiềuпеча́лили
Mệnh lệnh
Số ítпеча́ль
Số nhiềuпеча́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпеча́лящийпеча́ливший
Bị độngпечалимыйпечаленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпеча́ляпечалив, печаливши