печа́литься печалиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Buồn rầu, buồn phiền, sầu muộn, u sầu, âu sầu, rầu rĩ, rầu lòng

Chia động từ

Hiện tại
япеча́люсь
тыпеча́лишься
он / она / онопеча́лится
мыпеча́лимся
выпеча́литесь
онипеча́лятся
Quá khứ
Giống đựcпеча́лился
Giống cáiпеча́лилась
Giống trungпеча́лилось
Số nhiềuпеча́лились
Mệnh lệnh
Số ítпеча́лься
Số nhiềuпеча́льтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпеча́лящийсяпеча́лившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпеча́лясьпечалившись