печа́литься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Buồn rầu, buồn phiền, sầu muộn, u sầu, âu sầu, rầu rĩ, rầu lòng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | печа́люсь |
| ты | печа́лишься |
| он / она / оно | печа́лится |
| мы | печа́лимся |
| вы | печа́литесь |
| они | печа́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | печа́лился |
| Giống cái | печа́лилась |
| Giống trung | печа́лилось |
| Số nhiều | печа́лились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | печа́лься |
| Số nhiều | печа́льтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | печа́лящийся | печа́лившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | печа́лясь | печалившись |