печа́льник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người cầu thay, người thỉnh cầu, người bảo vệ, người đại diện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | печа́льник | печа́льники |
| Sinh cách | печа́льника | печа́льников |
| Tặng cách | печа́льнику | печа́льникам |
| Đối cách | печа́льника | печа́льников |
| Công cụ cách | печа́льником | печа́льниками |
| Giới cách | печа́льнике | печа́льниках |