опеча́лить опечалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm buồn
  2. khiến buồn bã

Chia động từ

Tương lai
яопеча́лю
тыопеча́лишь
он / она / оноопеча́лит
мыопеча́лим
выопеча́лите
ониопеча́лят
Quá khứ
Giống đựcопеча́лил
Giống cáiопеча́лила
Giống trungопеча́лило
Số nhiềuопеча́лили
Mệnh lệnh
Số ítопеча́ль
Số nhiềuопеча́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—опеча́ливший
Bị động—опеча́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—опеча́лив, опечаливши, опеча́ля