перешагну́ть перешагнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bước qua, vượt qua

Chia động từ

Tương lai
яперешагну́
тыперешагнёшь
он / она / оноперешагнёт
мыперешагнём
выперешагнёте
ониперешагну́т
Quá khứ
Giống đựcперешагну́л
Giống cáiперешагну́ла
Giống trungперешагну́ло
Số nhiềuперешагну́ли
Mệnh lệnh
Số ítперешагни́
Số nhiềuперешагни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перешагну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перешагну́в, перешагнувши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa