переска́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kể lại, thuật lại, phỏng thuậtизложениеbài, lời
- kể lại, thuật lại, phỏng thuậtдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переска́з | переска́зы |
| Sinh cách | переска́за | переска́зов |
| Tặng cách | переска́зу | переска́зам |
| Đối cách | переска́з | переска́зы |
| Công cụ cách | переска́зом | переска́зами |
| Giới cách | переска́зе | переска́зах |