переска́з пересказ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kể lại, thuật lại, phỏng thuậtизложениеbài, lời
  2. kể lại, thuật lại, phỏng thuậtдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереска́зпереска́зы
Sinh cáchпереска́запереска́зов
Tặng cáchпереска́зупереска́зам
Đối cáchпереска́зпереска́зы
Công cụ cáchпереска́зомпереска́зами
Giới cáchпереска́зепереска́зах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa