изложе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bài thuậtпересказ
- Trình bày, giãi bày, bày tỏ, tỏ bày, giãi tỏ, diễn đạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изложе́ние | изложе́ния |
| Sinh cách | изложе́ния | изложе́ний |
| Tặng cách | изложе́нию | изложе́ниям |
| Đối cách | изложе́ние | изложе́ния |
| Công cụ cách | изложе́нием | изложе́ниями |
| Giới cách | изложе́нии | изложе́ниях |
Ví dụ
- краткое изложение[bài] tóm tắt, toát yếu, lược thuật