изложе́ние изложение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bài thuậtпересказ
  2. Trình bày, giãi bày, bày tỏ, tỏ bày, giãi tỏ, diễn đạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизложе́ниеизложе́ния
Sinh cáchизложе́нияизложе́ний
Tặng cáchизложе́ниюизложе́ниям
Đối cáchизложе́ниеизложе́ния
Công cụ cáchизложе́ниемизложе́ниями
Giới cáchизложе́нииизложе́ниях

Ví dụ

  • краткое изложение
    [bài] tóm tắt, toát yếu, lược thuật

Từ liên quan