переправля́ться переправляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đi qua, đi sang, vựợt qua, vượt, qua, sang, sang ngangчерез В

Chia động từ

Hiện tại
япереправля́юсь
тыпереправля́ешься
он / она / онопереправля́ется
мыпереправля́емся
выпереправля́етесь
онипереправля́ются
Quá khứ
Giống đựcпереправля́лся
Giống cáiпереправля́лась
Giống trungпереправля́лось
Số nhiềuпереправля́лись
Mệnh lệnh
Số ítпереправля́йся
Số nhiềuпереправля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереправля́ющийсяпереправля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереправля́ясьпереправлявшись

Ví dụ

  • переправляться через реку на лодке
    đi thuyền qua sông, sang sông bằng thuyền, đi đò sang ngang
  • переправляться вплавь
    bơi qua, bơi sang

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa