перепра́ва переправа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chỗ qua sông, bến đò ngang, bến phàместо
  2. đi qua, đi sang, vượt qua, vượt, qua, sangдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперепра́ваперепра́вы
Sinh cáchперепра́выперепра́в
Tặng cáchперепра́веперепра́вам
Đối cáchперепра́вуперепра́вы
Công cụ cáchперепра́вой, перепра́воюперепра́вами
Giới cáchперепра́веперепра́вах

Từ liên quan