переходи́ть переходить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển, nhấp vàoto
  2. băng qua, vượt qua, chuyển sang

Chia động từ

Hiện tại
яперехожу́
тыперехо́дишь
он / она / оноперехо́дит
мыперехо́дим
выперехо́дите
ониперехо́дят
Quá khứ
Giống đựcпереходи́л
Giống cáiпереходи́ла
Giống trungпереходи́ло
Số nhiềuпереходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереходи́
Số nhiềuпереходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереходя́щийпереходи́вший
Bị độngпереходи́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переходи́в, переходивши

Từ liên quan