переезжа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể перее́хатьcán
Nghĩa
- dọn nhà, đổi chỗ ở, đổi điпереселяться
- đi ngang qua, đi qua, qua, vượt quaВ, через Вbằng xe, tàu, v. v...
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переезжа́ю |
| ты | переезжа́ешь |
| он / она / оно | переезжа́ет |
| мы | переезжа́ем |
| вы | переезжа́ете |
| они | переезжа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переезжа́л |
| Giống cái | переезжа́ла |
| Giống trung | переезжа́ло |
| Số nhiều | переезжа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переезжа́й |
| Số nhiều | переезжа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переезжа́ющий | переезжа́вший |
| Bị động | переезжаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переезжа́я | переезжав, переезжавши |
Ví dụ
- переезжать в городdọn đén thành phố ở, dọn nhà đến thành phố