пе́репись перепись

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thống kê, kiểm kê, kê khaiтоваров и т. п.sự, cuộc
  2. điều tra dân sốнаселенияcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́реписьпе́реписи
Sinh cáchпе́реписипе́реписей
Tặng cáchпе́реписипе́реписям
Đối cáchпе́реписьпе́реписи
Công cụ cáchпе́реписьюпе́реписями
Giới cáchпе́реписипе́реписях

Từ liên quan