пе́репись
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thống kê, kiểm kê, kê khaiтоваров и т. п.sự, cuộc
- điều tra dân sốнаселенияcuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́репись | пе́реписи |
| Sinh cách | пе́реписи | пе́реписей |
| Tặng cách | пе́реписи | пе́реписям |
| Đối cách | пе́репись | пе́реписи |
| Công cụ cách | пе́реписью | пе́реписями |
| Giới cách | пе́реписи | пе́реписях |