переписа́ть переписать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chép lại
  2. lập danh sách, điều tra dân sốof
  3. đăng ký lạicolloquial
  4. viết lại, đánh máy lại

Chia động từ

Tương lai
яперепишу́
тыперепи́шешь
он / она / оноперепи́шет
мыперепи́шем
выперепи́шете
ониперепи́шут
Quá khứ
Giống đựcпереписа́л
Giống cáiпереписа́ла
Giống trungпереписа́ло
Số nhiềuпереписа́ли
Mệnh lệnh
Số ítперепиши́
Số nhiềuперепиши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переписа́вший
Bị động—перепи́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переписа́в, переписавши