перенося́щий переносящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang mang, đang chuyển
  2. đang chịu đựng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchперенося́щийперенося́щееперенося́щаяперенося́щие
Sinh cáchперенося́щегоперенося́щегоперенося́щейперенося́щих
Tặng cáchперенося́щемуперенося́щемуперенося́щейперенося́щим
Đối cáchперенося́щего, перенося́щийперенося́щееперенося́щуюперенося́щих, перенося́щие
Công cụ cáchперенося́щимперенося́щимперенося́щей, перенося́щеюперенося́щими
Giới cáchперенося́щемперенося́щемперенося́щейперенося́щих

переноси́ть переносить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu đựng
  2. mang, chuyển
  3. mang qua, chịu đựng
  4. chuyển
  5. chuyển, dời lịch
  6. vận chuyển

Chia động từ

Hiện tại
япереношу́
тыперено́сишь
он / она / оноперено́сит
мыперено́сим
выперено́сите
ониперено́сят
Quá khứ
Giống đựcпереноси́л
Giống cáiпереноси́ла
Giống trungпереноси́ло
Số nhiềuпереноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереноси́
Số nhiềuпереноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперенося́щийпереноси́вший
Bị độngпереноси́мыйперено́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переносив, переносивши

Từ liên quan