перено́счик переносчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người mang, người chuyển, người chuyềnчеловек
  2. vật truyền bệnhнасекомое, животное

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперено́счикперено́счики
Sinh cáchперено́счикаперено́счиков
Tặng cáchперено́счикуперено́счикам
Đối cáchперено́счикаперено́счиков
Công cụ cáchперено́счикомперено́счиками
Giới cáchперено́счикеперено́счиках

Ví dụ

  • комар- переносчикмалярии
    muỗi là vật truyền bệnh sốt rét