перемеще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chuyển vị, chuyển dịch, di chuyểnsự
- thuyên chuyển, chuyển dịch, điều động, thuyên, chuyển, đổi, điềuпо службеsự
- Đổi dời, di chuyển, chuyển di, chuyển dời, dời đi, chuyển đi, thiên đi, chuyển, thiên, di, dời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перемеще́ние | перемеще́ния |
| Sinh cách | перемеще́ния | перемеще́ний |
| Tặng cách | перемеще́нию | перемеще́ниям |
| Đối cách | перемеще́ние | перемеще́ния |
| Công cụ cách | перемеще́нием | перемеще́ниями |
| Giới cách | перемеще́нии | перемеще́ниях |