движе́ние движение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chuyển độngперемещение
  2. sự chuyển độngперемещение
  3. phong tràoорганизация
  4. sự chuyển động, sự cử động
  5. giao thông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвиже́ниедвиже́ния
Sinh cáchдвиже́ниядвиже́ний
Tặng cáchдвиже́ниюдвиже́ниям
Đối cáchдвиже́ниедвиже́ния
Công cụ cáchдвиже́ниемдвиже́ниями
Giới cáchдвиже́ниидвиже́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa