движе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chuyển độngперемещение
- sự chuyển độngперемещение
- phong tràoорганизация
- sự chuyển động, sự cử động
- giao thông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | движе́ние | движе́ния |
| Sinh cách | движе́ния | движе́ний |
| Tặng cách | движе́нию | движе́ниям |
| Đối cách | движе́ние | движе́ния |
| Công cụ cách | движе́нием | движе́ниями |
| Giới cách | движе́нии | движе́ниях |




