перее́зд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chỗ đi qua, lối đi qua, đường đi quaместо
- dịn nhà, đổi chỗ ở, đổi điна другую квартиру и т. п.sự
- qua, vượt quaпо водеsự
- sự đi ngang quaпередвижениеbằng xe, tàu, v. v.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перее́зд | перее́зды |
| Sinh cách | перее́зда | перее́здов |
| Tặng cách | перее́зду | перее́здам |
| Đối cách | перее́зд | перее́зды |
| Công cụ cách | перее́здом | перее́здами |
| Giới cách | перее́зде | перее́здах |
Ví dụ
- железнодорожный переездchỗ đi qua đường sắt