перее́зд переезд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chỗ đi qua, lối đi qua, đường đi quaместо
  2. dịn nhà, đổi chỗ ở, đổi điна другую квартиру и т. п.sự
  3. qua, vượt quaпо водеsự
  4. sự đi ngang quaпередвижениеbằng xe, tàu, v. v.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперее́здперее́зды
Sinh cáchперее́здаперее́здов
Tặng cáchперее́здуперее́здам
Đối cáchперее́здперее́зды
Công cụ cáchперее́здомперее́здами
Giới cáchперее́здеперее́здах

Ví dụ

  • железнодорожный переезд
    chỗ đi qua đường sắt

Từ liên quan