переезжа́вший переезжавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã chạy xe qua, đã băng quaby vehicle
  2. đã chuyển nhà, đã dọn chỗ ở

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпереезжа́вшийпереезжа́вшеепереезжа́вшаяпереезжа́вшие
Sinh cáchпереезжа́вшегопереезжа́вшегопереезжа́вшейпереезжа́вших
Tặng cáchпереезжа́вшемупереезжа́вшемупереезжа́вшейпереезжа́вшим
Đối cáchпереезжа́вшего, переезжа́вшийпереезжа́вшеепереезжа́вшуюпереезжа́вших, переезжа́вшие
Công cụ cáchпереезжа́вшимпереезжа́вшимпереезжа́вшей, переезжа́вшеюпереезжа́вшими
Giới cáchпереезжа́вшемпереезжа́вшемпереезжа́вшейпереезжа́вших

переезжа́ть переезжать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dọn nhà, đổi chỗ ở, đổi điпереселяться
  2. đi ngang qua, đi qua, qua, vượt quaВ, через Вbằng xe, tàu, v. v...

Chia động từ

Hiện tại
япереезжа́ю
тыпереезжа́ешь
он / она / онопереезжа́ет
мыпереезжа́ем
выпереезжа́ете
онипереезжа́ют
Quá khứ
Giống đựcпереезжа́л
Giống cáiпереезжа́ла
Giống trungпереезжа́ло
Số nhiềuпереезжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереезжа́й
Số nhiềuпереезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереезжа́ющийпереезжа́вший
Bị độngпереезжаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереезжа́япереезжав, переезжавши

Ví dụ

  • переезжать в город
    dọn đén thành phố ở, dọn nhà đến thành phố

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa