перево́дчица переводчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ phiên dịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперево́дчицаперево́дчицы
Sinh cáchперево́дчицыперево́дчиц
Tặng cáchперево́дчицеперево́дчицам
Đối cáchперево́дчицуперево́дчиц
Công cụ cáchперево́дчицей, перево́дчицеюперево́дчицами
Giới cáchперево́дчицеперево́дчицах

Từ liên quan