переве́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cân lại, nặng hơnдействиеsự
- ưu thế, lợi thếm, ưu việt, trội hơn hẳn, lấn hơn, nhiều hơnпревосходствоsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переве́с | переве́сы |
| Sinh cách | переве́са | переве́сов |
| Tặng cách | переве́су | переве́сам |
| Đối cách | переве́с | переве́сы |
| Công cụ cách | переве́сом | переве́сами |
| Giới cách | переве́се | переве́сах |
Ví dụ
- численный перевесưu thế về số lượng, đông hơn, trội hơn về số lượng
- перевес на нашей сторонеưu thế (lợi thế) thuộc về chúng ta