пелёнкаdanh từgiống cáibất động vậtNghĩaTã, tã lótBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchпелёнкапелёнкиSinh cáchпелёнкипелёнокTặng cáchпелёнкепелёнкамĐối cáchпелёнкупелёнкиCông cụ cáchпелёнкой, пелёнкоюпелёнкамиGiới cáchпелёнкепелёнкахVí dụс пелёнкаокtừ nhỏ, từ thời thơ ấuвыйти из пелёнкаокlớn lên, trưởng thành, tư lậpTừ liên quanпелена́Mànзапелена́тьquấn tã, quấn chặt, bọc kínпелена́тьQuấn tã