пелена́ пелена

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Màn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпелена́пелены́
Sinh cáchпелены́пелён
Tặng cáchпелене́пелена́м
Đối cáchпелену́пелены́
Công cụ cáchпелено́й, пелено́юпелена́ми
Giới cáchпелене́пелена́х

Ví dụ

  • пелена тумана
    màn xương
  • пелена дыма
    màn khói
  • пелена облаков
    màn mây

Từ liên quan