пелена́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Quấn tã
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пелена́ю |
| ты | пелена́ешь |
| он / она / оно | пелена́ет |
| мы | пелена́ем |
| вы | пелена́ете |
| они | пелена́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пелена́л |
| Giống cái | пелена́ла |
| Giống trung | пелена́ло |
| Số nhiều | пелена́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пелена́й |
| Số nhiều | пелена́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пелена́ющий | пелена́вший |
| Bị động | пелена́емый | пелёнатый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пелена́я | пеленав, пеленавши |