пелена́ть пеленать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Quấn tã

Chia động từ

Hiện tại
япелена́ю
тыпелена́ешь
он / она / онопелена́ет
мыпелена́ем
выпелена́ете
онипелена́ют
Quá khứ
Giống đựcпелена́л
Giống cáiпелена́ла
Giống trungпелена́ло
Số nhiềuпелена́ли
Mệnh lệnh
Số ítпелена́й
Số nhiềuпелена́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпелена́ющийпелена́вший
Bị độngпелена́емыйпелёнатый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпелена́япеленав, пеленавши