пелёнка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tã, tã lót
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пелёнка | пелёнки |
| Sinh cách | пелёнки | пелёнок |
| Tặng cách | пелёнке | пелёнкам |
| Đối cách | пелёнку | пелёнки |
| Công cụ cách | пелёнкой, пелёнкою | пелёнками |
| Giới cách | пелёнке | пелёнках |
Ví dụ
- с пелёнкаокtừ nhỏ, từ thời thơ ấu
- выйти из пелёнкаокlớn lên, trưởng thành, tư lập