пасту́х пастух

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chăn bòпасущий коров
  2. người chăn cừu, người chăn chiênпасущий овец
  3. Người chăn súc vật, người mục súc, mục phu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпасту́хпастухи́
Sinh cáchпастуха́пастухо́в
Tặng cáchпастуху́пастуха́м
Đối cáchпастуха́пастухо́в
Công cụ cáchпастухо́мпастуха́ми
Giới cáchпастухе́пастуха́х

Từ liên quan