пастушо́к пастушок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cậu bé chăn gia súc
  2. cậu bé chăn cừu
  3. chàng chăn cừu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпастушо́кпастушки́
Sinh cáchпастушка́пастушко́в
Tặng cáchпастушку́пастушка́м
Đối cáchпастушка́пастушко́в
Công cụ cáchпастушко́мпастушка́ми
Giới cáchпастушке́пастушка́х

Từ liên quan