па́стбище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Bãi chăn, bãi chăn nuôi, mục địa, đồng cỏthả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́стбище | па́стбища |
| Sinh cách | па́стбища | па́стбищ |
| Tặng cách | па́стбищу | па́стбищам |
| Đối cách | па́стбище | па́стбища |
| Công cụ cách | па́стбищем | па́стбищами |
| Giới cách | па́стбище | па́стбищах |
Ví dụ
- выгонять скот на пастбищеlùa gia súc đến bãi chăn