пари́ть парить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bay lượn, lơ lửng

Chia động từ

Hiện tại
япарю́
тыпари́шь
он / она / онопари́т
мыпари́м
выпари́те
онипаря́т
Quá khứ
Giống đựcпари́л
Giống cáiпари́ла
Giống trungпари́ло
Số nhiềuпари́ли
Mệnh lệnh
Số ítпари́
Số nhiềuпари́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпаря́щийпари́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпаря́пари́в, пари́вши

Từ liên quan