па́лец палец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngón tayодна из пяти подвижных конечных частей кисти руки или ступни ноги у человека
  2. Ngón
  3. ngón chânна ноге
  4. ngón tayна руке

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́лецпа́льцы
Sinh cáchпа́льцапа́льцев
Tặng cáchпа́льцупа́льцам
Đối cáchпа́лецпа́льцы
Công cụ cáchпа́льцемпа́льцами
Giới cáchпа́льцепа́льцах

Ví dụ

  • средний палец
    (на руке) — ngón tay giữa
  • предохранительный палец, резиновый палец
    [cái] bao ngón tay bằng cao-su

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa