па́льчик пальчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngón tay nhỏdiminutive; not exclusive to the fifth digit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́льчикпа́льчики
Sinh cáchпа́льчикапа́льчиков
Tặng cáchпа́льчикупа́льчикам
Đối cáchпа́льчикпа́льчики
Công cụ cáchпа́льчикомпа́льчиками
Giới cáchпа́льчикепа́льчиках