перст

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngón tay (từ cổ)từ cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́рстперсты́
Sinh cáchперста́персто́в
Tặng cáchперсту́перста́м
Đối cáchпе́рстперсты́
Công cụ cáchперсто́мперста́ми
Giới cáchперсте́перста́х

Từ liên quan