пала́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tòa nhà lớnбольшое богатое здание
- phòng bệnhin the hospital for patient
- cung điện (cổ)cổobsolete
- buồng bệnhотдельное помещение в лечебном заведении
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пала́та | пала́ты |
| Sinh cách | пала́ты | пала́т |
| Tặng cách | пала́те | пала́там |
| Đối cách | пала́ту | пала́ты |
| Công cụ cách | пала́той, пала́тою | пала́тами |
| Giới cách | пала́те | пала́тах |

