павильо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lầu quay phim, trường quayдля киносъёмок
- tòa nhà triển lãm, gian triển lãmздание выставки
- tòa nhà, nhà nhỏ, quán, đình tạ, thảy tạвсавахб парках и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | павильо́н | павильо́ны |
| Sinh cách | павильо́на | павильо́нов |
| Tặng cách | павильо́ну | павильо́нам |
| Đối cách | павильо́н | павильо́ны |
| Công cụ cách | павильо́ном | павильо́нами |
| Giới cách | павильо́не | павильо́нах |