очки́
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- kính
- kính mắt
- mắt kính
- Kính đeo mắt, kính, mục kỉnhразг.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | очки́ |
| Sinh cách | — | очко́в |
| Tặng cách | — | очка́м |
| Đối cách | — | очки́ |
| Công cụ cách | — | очка́ми |
| Giới cách | — | очка́х |
Ví dụ
- защитные очкиkính bảo vệ (phòng hộ)
- тёмные очкиkính râm, kính đeo, kính mắt
- коррегирующие очкиkính điều chỉnh