очки́ очки

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. kính
  2. kính mắt
  3. mắt kính
  4. Kính đeo mắt, kính, mục kỉnhразг.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—очки́
Sinh cách—очко́в
Tặng cách—очка́м
Đối cách—очки́
Công cụ cách—очка́ми
Giới cách—очка́х

Ví dụ

  • защитные очки
    kính bảo vệ (phòng hộ)
  • тёмные очки
    kính râm, kính đeo, kính mắt
  • коррегирующие очки
    kính điều chỉnh

Từ liên quan

очко́ очко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. điểmна картах, костях

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchочко́очки́
Sinh cáchочка́очко́в
Tặng cáchочку́очка́м
Đối cáchочко́очки́
Công cụ cáchочко́мочка́ми
Giới cáchочке́очка́х

Ví dụ

  • набрать десять очкоов
    được mười điểm

Từ liên quan