унита́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bồn cầu
- xí bệt
- Chậu hố xí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | унита́з | унита́зы |
| Sinh cách | унита́за | унита́зов |
| Tặng cách | унита́зу | унита́зам |
| Đối cách | унита́з | унита́зы |
| Công cụ cách | унита́зом | унита́зами |
| Giới cách | унита́зе | унита́зах |