оцени́ть оценить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh giá, định giá
  2. trân trọng, đánh giá cao
  3. định giáназначить цену
  4. ra giáназначить цену
  5. ấn định giáназначить цену
  6. định giá, xác định giá trị
  7. đánh giá

Chia động từ

Tương lai
яоценю́
тыоце́нишь
он / она / онооце́нит
мыоце́ним
выоце́ните
ониоце́нят
Quá khứ
Giống đựcоцени́л
Giống cáiоцени́ла
Giống trungоцени́ло
Số nhiềuоцени́ли
Mệnh lệnh
Số ítоцени́
Số nhiềuоцени́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оцени́вший
Bị động—оценённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оцени́в, оценивши, оценя́