охра́на охрана

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đội bảo vệохранники
  2. sự canh gácдействие
  3. sự bảo vệдействие
  4. sự bảo vệ, an ninh
  5. sự trông nomдействие

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchохра́наохра́ны
Sinh cáchохра́ныохра́н
Tặng cáchохра́неохра́нам
Đối cáchохра́нуохра́ны
Công cụ cáchохра́ной, охра́ноюохра́нами
Giới cáchохра́неохра́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa