охо́титься охотиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lùng kiếm, tìm kiếm, lùng, sănна Тthông tụcстараться достать что-л.перен.
  2. săn, săn bắt, lùng bắt, săn đuổi, đuổi theo, truy lùng, truy nãза Твыслеживатьперен.
  3. đi săn, săn bắn, săn, săn bắtна В, за Т

Chia động từ

Hiện tại
яохо́чусь
тыохо́тишься
он / она / оноохо́тится
мыохо́тимся
выохо́титесь
ониохо́тятся
Quá khứ
Giống đựcохо́тился
Giống cáiохо́тилась
Giống trungохо́тилось
Số nhiềuохо́тились
Mệnh lệnh
Số ítохо́ться
Số nhiềuохо́тьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngохо́тящийсяохо́тившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từохо́тясьохо́тившись

Ví dụ

  • охотиться за редкой книгой
    lùng kiếm (tìm kiếm, lùng mua) cuốn sách hiếm
  • охотиться на вражеским разведчиком
    săn (lùng bắt, săn bắt, truy lùng) tên trinh sát viên địch
  • охотиться на медведя
    [đi] săn gấu

Từ liên quan