охо́тник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người đi săn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | охо́тник | охо́тники |
| Sinh cách | охо́тника | охо́тников |
| Tặng cách | охо́тнику | охо́тникам |
| Đối cách | охо́тника | охо́тников |
| Công cụ cách | охо́тником | охо́тниками |
| Giới cách | охо́тнике | охо́тниках |
