фотоохо́та фотоохота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhiếp ảnh, chụp ảnh săn thú, nghệ thuật nhiếp ảnh, chơi nhiếp ảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфотоохо́тафотоохо́ты
Sinh cáchфотоохо́тыфотоохо́т
Tặng cáchфотоохо́тефотоохо́там
Đối cáchфотоохо́туфотоохо́ты
Công cụ cáchфотоохо́той, фотоохо́тоюфотоохо́тами
Giới cáchфотоохо́тефотоохо́тах