фотоохо́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhiếp ảnh, chụp ảnh săn thú, nghệ thuật nhiếp ảnh, chơi nhiếp ảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фотоохо́та | фотоохо́ты |
| Sinh cách | фотоохо́ты | фотоохо́т |
| Tặng cách | фотоохо́те | фотоохо́там |
| Đối cách | фотоохо́ту | фотоохо́ты |
| Công cụ cách | фотоохо́той, фотоохо́тою | фотоохо́тами |
| Giới cách | фотоохо́те | фотоохо́тах |