Nghĩa
- kéo dài, dây dưa, trùng trình, dùng dằng, trì hoãnзатягивать, откладывать
- kéo lui, lôi luiназад
- kéo trĩu xuốngчем-л. тяжёлым
- Kéo... đi, lôi... đi, kéo... giãn, kéo... dài, kéo, siết
- làm đauthông tụcвызывать боль в руках
- đánh lạc hướng, thu hút... về phía mìnhотвлекать
- — kéo. . . đi, lôi. . . đi, kéo cổ. . . đi, lôi cổ. . . đi, xách cổ. . . đithông tụcуводить силой
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | оття́гиваю |
|---|
| ты | оття́гиваешь |
|---|
| он / она / оно | оття́гивает |
|---|
| мы | оття́гиваем |
|---|
| вы | оття́гиваете |
|---|
| они | оття́гивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | оття́гивал |
|---|
| Giống cái | оття́гивала |
|---|
| Giống trung | оття́гивало |
|---|
| Số nhiều | оття́гивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | оття́гивай |
|---|
| Số nhiều | оття́гивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | оття́гивающий | оття́гивавший |
|---|
| Bị động | оттягиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | оття́гивая | оттягивав, оттягивавши |
|---|