оття́гивать оттягивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo dài, dây dưa, trùng trình, dùng dằng, trì hoãnзатягивать, откладывать
  2. kéo lui, lôi luiназад
  3. kéo trĩu xuốngчем-л. тяжёлым
  4. Kéo... đi, lôi... đi, kéo... giãn, kéo... dài, kéo, siết
  5. làm đauthông tụcвызывать боль в руках
  6. đánh lạc hướng, thu hút... về phía mìnhотвлекать
  7. — kéo. . . đi, lôi. . . đi, kéo cổ. . . đi, lôi cổ. . . đi, xách cổ. . . đithông tụcуводить силой

Chia động từ

Hiện tại
яоття́гиваю
тыоття́гиваешь
он / она / онооття́гивает
мыоття́гиваем
выоття́гиваете
ониоття́гивают
Quá khứ
Giống đựcоття́гивал
Giống cáiоття́гивала
Giống trungоття́гивало
Số nhiềuоття́гивали
Mệnh lệnh
Số ítоття́гивай
Số nhiềuоття́гивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоття́гивающийоття́гивавший
Bị độngоттягиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоття́гиваяоттягивав, оттягивавши

Ví dụ

  • оттягивать решение
    kéo dài (trì hoãn) việc giải quyết
  • оттягивать время
    kéo dài thời gian, dây dưa việc gì cốt để tranh thủ thời gian

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa