оття́жка оттяжка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. dây giằng, dây néo, dây kéoтрос, проволокаsợi
  2. kéo dài, dây dưa, trùng trình, dùng dằng, trì hoãnотсрочкаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоття́жкаоття́жки
Sinh cáchоття́жкиоття́жек
Tặng cáchоття́жкеоття́жкам
Đối cáchоття́жкуоття́жки
Công cụ cáchоття́жкой, оття́жкоюоття́жками
Giới cáchоття́жкеоття́жках