отрази́ться отразиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ảnh hưởng, tác động
  2. phản chiếu, vang lại

Chia động từ

Tương lai
яотражу́сь
тыотрази́шься
он / она / оноотрази́тся
мыотрази́мся
выотрази́тесь
ониотразя́тся
Quá khứ
Giống đựcотрази́лся
Giống cáiотрази́лась
Giống trungотрази́лось
Số nhiềuотрази́лись
Mệnh lệnh
Số ítотрази́сь
Số nhiềuотрази́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отрази́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отрази́вшись

Từ liên quan