отража́ться отражаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phản chiếu, phản xạ, phản ánh, phản ảnh, hắtот Ро свете
  2. phản ánh, phản ảnh, hắt bóng, in bóngв П
  3. phản ánh, phản ảnh, thể hiện, biểu hiệnпроявляться
  4. vang lại, dội lại, vang dộiо звуке
  5. ảnh hưởngна Пвлиятьcó

Chia động từ

Hiện tại
яотража́юсь
тыотража́ешься
он / она / оноотража́ется
мыотража́емся
выотража́етесь
ониотража́ются
Quá khứ
Giống đựcотража́лся
Giống cáiотража́лась
Giống trungотража́лось
Số nhiềuотража́лись
Mệnh lệnh
Số ítотража́йся
Số nhiềuотража́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотража́ющийсяотража́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотража́ясьотражавшись

Ví dụ

  • хорошо отражаться на здоровье
    [có] ảnh hưởng tốt đến sức khỏe