Nghĩa
- phản chiếu, phản xạ, phản ánh, phản ảnh, hắtот Ро свете
- phản ánh, phản ảnh, hắt bóng, in bóngв П
- phản ánh, phản ảnh, thể hiện, biểu hiệnпроявляться
- vang lại, dội lại, vang dộiо звуке
- ảnh hưởngна Пвлиятьcó
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отража́юсь |
|---|
| ты | отража́ешься |
|---|
| он / она / оно | отража́ется |
|---|
| мы | отража́емся |
|---|
| вы | отража́етесь |
|---|
| они | отража́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отража́лся |
|---|
| Giống cái | отража́лась |
|---|
| Giống trung | отража́лось |
|---|
| Số nhiều | отража́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отража́йся |
|---|
| Số nhiều | отража́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отража́ющийся | отража́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отража́ясь | отражавшись |
|---|