отраже́ние отражение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. phản chiếu, phản xạ, phản ánh, phản ảnhсветаsự
  2. Phản ánh
  3. vang lại, dội lại, vang dộiзвукаsự
  4. đánh lùi, đánh lui, đẩy lùi, quật lui, đánh bật, chống đỡ, chống cự, đỡ, gạtнападениеsự
  5. ảnh, hình ảnh, phản ảnh, phản ánhизображение в зеркале и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотраже́ниеотраже́ния
Sinh cáchотраже́нияотраже́ний
Tặng cáchотраже́ниюотраже́ниям
Đối cáchотраже́ниеотраже́ния
Công cụ cáchотраже́ниемотраже́ниями
Giới cáchотраже́нииотраже́ниях

Từ liên quan