отраже́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- phản chiếu, phản xạ, phản ánh, phản ảnhсветаsự
- Phản ánh
- vang lại, dội lại, vang dộiзвукаsự
- đánh lùi, đánh lui, đẩy lùi, quật lui, đánh bật, chống đỡ, chống cự, đỡ, gạtнападениеsự
- ảnh, hình ảnh, phản ảnh, phản ánhизображение в зеркале и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отраже́ние | отраже́ния |
| Sinh cách | отраже́ния | отраже́ний |
| Tặng cách | отраже́нию | отраже́ниям |
| Đối cách | отраже́ние | отраже́ния |
| Công cụ cách | отраже́нием | отраже́ниями |
| Giới cách | отраже́нии | отраже́ниях |
