отрази́ть отразить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phản chiếuпоказать, отзеркалить
- đỡ, gạtотбить нападение
- phản ánhпоказать, отзеркалить
- đẩy lùiотбить нападение
- chống trảотбить нападение
- ngăn đỡотбить нападение
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | отражу́ |
|---|
| ты | отрази́шь |
|---|
| он / она / оно | отрази́т |
|---|
| мы | отрази́м |
|---|
| вы | отрази́те |
|---|
| они | отразя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отрази́л |
|---|
| Giống cái | отрази́ла |
|---|
| Giống trung | отрази́ло |
|---|
| Số nhiều | отрази́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отрази́ |
|---|
| Số nhiều | отрази́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | отрази́вший |
|---|
| Bị động | — | отражённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отразя́ | отрази́в, отразивши |
|---|